Nghiên cứu khoa học gắn với những vấn đề thực tiễn
Các hoạt động nghiên cứu của Trường Thủy sản được triển khai tương đối toàn diện, từ sản xuất giống, dinh dưỡng và thức ăn, công nghệ nuôi, quản lý môi trường, bệnh học thủy sản, di truyền và chọn giống, sinh thái - tài nguyên thủy sản, công nghệ sinh học, đến phát triển các mô hình nuôi thủy sản bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Đặc biệt, nghiên cứu của Trường ngày càng chú trọng đến những vấn đề mang tính chiến lược của Đồng bằng sông Cửu Long như biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn, suy giảm chất lượng môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên nước, giảm chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và phát triển các hệ thống nuôi có tính tuần hoàn, an toàn sinh học và thân thiện với môi trường.
Nguồn lực nghiên cứu được huy động từ nhiều kênh khác nhau, bao gồm các đề tài cấp Nhà nước, cấp Bộ, cấp tỉnh/thành phố, các chương trình nghiên cứu trong nước, hợp tác với doanh nghiệp, cũng như các dự án và chương trình hợp tác quốc tế. Thông qua mạng lưới hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu và tổ chức khoa học trong và ngoài nước, cán bộ của Trường có điều kiện tiếp cận các phương pháp nghiên cứu hiện đại, đồng thời từng bước nâng cao chất lượng và tính quốc tế của các công trình khoa học.
Điểm đáng ghi nhận là nghiên cứu của Trường không chỉ dừng lại ở các công bố khoa học mà ngày càng hướng đến tạo ra sản phẩm, quy trình và mô hình có khả năng ứng dụng, đáp ứng trực tiếp nhu cầu của người sản xuất và doanh nghiệp.
Từ kết quả nghiên cứu đến sản phẩm có khả năng ứng dụng
Một trong những hướng nghiên cứu nổi bật hiện nay là chọn tạo và phát triển dòng cá tra có khả năng thích ứng với điều kiện nước lợ. Đây là hướng nghiên cứu có ý nghĩa đặc biệt đối với Đồng bằng sông Cửu Long trong bối cảnh xâm nhập mặn ngày càng ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và thủy sản.
Kết quả thực nghiệm bước đầu cho thấy dòng cá tra chịu mặn có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt hơn dòng cá tra thông thường trong điều kiện độ mặn 10‰. Khi nuôi trong cùng điều kiện nước lợ, tỷ lệ sống của dòng cá tra chịu mặn cao hơn gần 20% so với dòng thông thường. Đáng chú ý, khối lượng cá của dòng chịu mặn cao hơn khoảng 1,25 lần so với dòng thông thường.
Khả năng sinh trưởng nhanh cũng giúp rút ngắn thời gian nuôi. Trong điều kiện nước lợ 10‰, cá tra chịu mặn có thể đạt kích cỡ thương phẩm khoảng 1 kg/con sau 7 tháng, trong khi cá tra thông thường cần khoảng 8 tháng, tương đương giảm khoảng 14,2% thời gian nuôi.
Việc rút ngắn thời gian nuôi có thể góp phần giảm chi phí thức ăn, điện, thay nước và vận hành hệ thống nuôi, qua đó giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế. Quan trọng hơn, dòng cá tra chịu mặn mở ra khả năng mở rộng không gian và thời vụ nuôi cá tra, giúp người dân ở những khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của xâm nhập mặn có thêm lựa chọn đối tượng nuôi thích hợp, thay vì chỉ có thể nuôi cá trong những thời điểm nguồn nước ngọt thuận lợi.
Đây là một ví dụ điển hình cho định hướng nghiên cứu của Trường: nghiên cứu xuất phát từ vấn đề thực tiễn của vùng, tạo ra kết quả khoa học và từng bước phát triển thành sản phẩm có khả năng ứng dụng trong sản xuất.
![]() |
|
Tập thể cán bộ và giảng viên Trường Thủy sản – Trường Đại học Cần Thơ. |
Phát triển công nghệ nuôi theo hướng tuần hoàn và bền vững
Bên cạnh cá tra chịu mặn, Trường Thủy sản đang phát triển quy trình nuôi tôm thẻ chân trắng trong hệ thống tuần hoàn kết hợp đa loài (RAS-CTU). Hướng nghiên cứu này nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nước, kiểm soát tốt môi trường nuôi, giảm chất thải và tăng tính ổn định của hệ thống sản xuất.
Mô hình RAS-CTU được phát triển theo hướng kết hợp các đối tượng và hợp phần sinh học nhằm tận dụng dòng vật chất trong hệ thống, từ đó hướng tới một mô hình nuôi có mức độ tuần hoàn cao hơn, giảm sự phụ thuộc vào thay nước, hạn chế tác động môi trường và nhất là không sử dụng kháng sinh. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với xu thế nuôi trồng thủy sản tuần hoàn, nuôi chính xác và phát triển thủy sản xanh.
Một hướng nghiên cứu khác có tiềm năng ứng dụng là quy trình sản xuất và nuôi sinh khối giun nhiều tơ làm thức ăn cho tôm biển bố mẹ. Giun nhiều tơ là nguồn thức ăn quan trọng trong quá trình thành thục sinh dục của tôm bố mẹ. Việc chủ động sản xuất nguồn thức ăn này có ý nghĩa trong việc giảm sự phụ thuộc vào nguồn giun khai thác tự nhiên, đồng thời nâng cao tính chủ động và an toàn sinh học trong sản xuất tôm giống.
Các nghiên cứu của Trường đã cho những kết quả bước đầu khả quan khi sử dụng giun nhiều tơ được sản xuất theo quy trình để bổ sung cho tôm bố mẹ, với những cải thiện về sức sinh sản của tôm mẹ và chất lượng ấu trùng. Kết quả này tạo cơ sở để tiếp tục hoàn thiện quy trình, đánh giá hiệu quả kinh tế và từng bước chuyển giao cho các cơ sở sản xuất tôm giống.
Đa dạng hóa đối tượng nuôi có giá trị cho Đồng bằng sông Cửu Long
Không chỉ tập trung vào những đối tượng nuôi chủ lực như tôm và cá tra, Trường Thủy sản còn quan tâm đến việc đa dạng hóa các đối tượng thủy sản có giá trị kinh tế và sinh thái, phù hợp với điều kiện tự nhiên của Đồng bằng sông Cửu Long.
Trong đó, nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá bông lau đã đạt được những kết quả bước đầu tích cực. Cá bông lau là loài cá bản địa có giá trị kinh tế, gắn với hệ sinh thái sông Mekong và đời sống của người dân vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Việc từng bước làm chủ kỹ thuật sinh sản nhân tạo có thể tạo cơ sở cho sản xuất giống, phát triển nuôi thương phẩm, giảm áp lực khai thác nguồn lợi tự nhiên và góp phần bảo tồn nguồn gen thủy sản bản địa.
Đây cũng là hướng nghiên cứu thể hiện rõ vai trò của Trường Thủy sản trong việc kết hợp giữa khoa học sản xuất, phát triển kinh tế và bảo tồn tài nguyên thủy sản.
Từ “công bố khoa học” đến “sản phẩm khoa học”
Một trong những định hướng quan trọng của Trường Thủy sản trong giai đoạn tới là tiếp tục chuyển mạnh từ tư duy “nghiên cứu để có công bố” sang “nghiên cứu để tạo ra sản phẩm và tác động”.
Những kết quả như dòng cá tra chịu mặn, quy trình RAS-CTU, quy trình sản xuất giun nhiều tơ phục vụ sản xuất tôm giống, hay kỹ thuật sinh sản nhân tạo các loài cá bản địa mới chỉ là những bước đầu. Giá trị lớn hơn của các kết quả này nằm ở khả năng tiếp tục hoàn thiện công nghệ, chuẩn hóa quy trình, đánh giá hiệu quả kinh tế- kỹ thuật, xây dựng mô hình trình diễn và chuyển giao cho doanh nghiệp, hợp tác xã và người nuôi.
Vì vậy, Trường sẽ tiếp tục tăng cường nghiên cứu theo chuỗi từ phòng thí nghiệm- thực nghiệm -mô hình trình diễn- sản xuất thử nghiệm -chuyển giao công nghệ, đồng thời tăng cường hợp tác với doanh nghiệp và địa phương ngay từ giai đoạn xây dựng đề tài.
Hướng tới trung tâm nghiên cứu và đổi mới sáng tạo thủy sản của vùng
Trong thời gian tới, Trường Thủy sản tiếp tục phát huy thế mạnh về đội ngũ khoa học, cơ sở vật chất, mạng lưới hợp tác trong nước và quốc tế để hình thành những nhóm nghiên cứu mạnh, tập trung vào các vấn đề ưu tiên của ngành thủy sản và Đồng bằng sông Cửu Long.
Các hướng nghiên cứu sẽ tiếp tục gắn với những vấn đề lớn như thích ứng biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn; công nghệ nuôi tuần hoàn và nuôi chính xác; di truyền và chọn giống; dinh dưỡng và sức khỏe thủy sản; công nghệ sinh học; quản lý môi trường; đa dạng sinh học và nguồn lợi thủy sản; phát triển các hệ thống nuôi xanh, ít phát thải và hiệu quả tài nguyên.
Đồng thời, Trường sẽ đẩy mạnh hợp tác quốc tế, thu hút các chuyên gia và nhóm nghiên cứu quốc tế cùng tham gia, phát triển các dự án nghiên cứu có quy mô lớn và tăng cường kết nối giữa khoa học- công nghệ- doanh nghiệp- người sản xuất.
Với định hướng đó, nghiên cứu khoa học của Trường Thủy sản không chỉ đóng góp vào tri thức khoa học mà còn hướng đến những giá trị cụ thể hơn: tạo ra công nghệ, giải quyết các vấn đề của sản xuất, nâng cao hiệu quả kinh tế, bảo vệ môi trường và góp phần xây dựng một ngành thủy sản Đồng bằng sông Cửu Long xanh, bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Đó cũng chính là mục tiêu của Trường Thủy sản trong chặng đường phát triển mới: lấy khoa học và đổi mới sáng tạo làm động lực, lấy thực tiễn sản xuất làm thước đo và lấy sự phát triển bền vững của ngành thủy sản và Đồng bằng sông Cửu Long làm đích đến.
Nguồn: danchuphapluat.vn
